cover up
/ˈkʌvɚˌʌp/Động từ
- (Thành ngữ) Che giấu, ngụy trang.(idiomatic) To conceal or disguise.The politician tried to cover up his involvement in the scandal.Chính trị gia này đã cố gắng che đậy sự liên quan của mình đến vụ bê bối.
- (thành ngữ) Mặc quần áo; để che giấu phần riêng tư của mình.(idiomatic) To clothe; to conceal one's private parts.Cover up, slut!Che đậy đi, con đĩ!
- (Thành ngữ) Đắp chăn trên giường.(idiomatic) To put covers over oneself in bed.Please cover up and go to sleep now.Hãy che đậy và đi ngủ ngay bây giờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cover up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish